9 · Thông tin quản lý phiếu
10 · Sàng lọc & xác nhận đủ điều kiện
A · Đặc điểm nhân khẩu học – xã hội
B · Đặc điểm lâm sàng & ung thư
C1 · Nhân trắc & dấu hiệu sinh tồn
C2 · Bệnh đồng mắc & hội chứng lão khoa
C3 · Danh sách thuốc đang dùng
| # | Tên thuốc – hàm lượng | Liều/cách dùng | Chỉ định |
|---|
D · Xét nghiệm trước hóa trị
E · Kế hoạch hóa trị bước một
Liều thuốc dự kiến
| # | Thuốc | Liều chuẩn theo BSA/AUC | Liều dự kiến | % liều chuẩn | Đường dùng |
|---|
F · Đánh giá lão khoa toàn diện ⚡ bấm để chấm
Bấm vào từng thang để mở bảng chấm điểm; điểm sẽ hiện ngay trên thẻ.
F.9 — Tổng hợp CGA & phân loại suy yếu
G · CARG — Dự đoán độc tính hóa trị ⚡ bấm để chấm
H · Theo dõi hóa trị theo chu kỳ
H — Chu kỳ điều trị
| Chu kỳ | Ngày dự kiến | Ngày thực tế | % liều dự kiến | Ngày cấp cứu/NV | Số ngày trì hoãn | Giảm liều | Lý do |
|---|
H.1 — Hỗ trợ & biến cố nguồn lực
| Chu kỳ | G-CSF | Truyền máu | Cấp cứu | Nhập viện | Số ngày/lý do |
|---|
H.2a — Triệu chứng giống độc tính có từ trước (mức nền)
| Triệu chứng nền | Mức độ trước điều trị | Ghi chú |
|---|
H.2b — Độc tính CTCAE v5.0 (mức nặng nhất)
| Biến cố | Độ cao nhất | CK đầu | CK cao nhất | Liên quan ĐT | Xử trí/ghi chú |
|---|
I · Kết cục dung nạp hóa trị ⚡ tự gợi ý
I.1 — Quy kết nguyên nhân
| Biến cố | Độc tính điều trị | Tiến triển bệnh | Nguyện vọng/từ chối | Tài chính/xã hội | Khác/không rõ |
|---|
I.2 — Kết luận kết cục chính
J · Kết thúc theo dõi
K · Kiểm tra tính đầy đủ
TÀI LIỆU MẬT — không ghi họ tên/điện thoại/địa chỉ người bệnh trên phiếu. Dữ liệu lưu cục bộ trên máy này (trình duyệt), không gửi lên mạng.